la hét

Học thuật
Thân thiện
la hét

Hai đứa trẻ la hét khi chơi đuổi bắt trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • La rất to, gào thét: Hành động phát ra âm thanh rất lớn, thường tiếng nói hoặc tiếng kêu, để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích một cách quá mức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông la hét ầm ĩ để cổ cho đội bóng.
    • Đứa trẻ sợ hãi la hét khi nhìn thấy con chó lớn.
    • Anh ấy tức giận, la hét với nhân viên lỗi sai trong đơn hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la hét om sòm": la hét một cách ồn ào, hỗn loạn, gây mất trật tự.
    • Mấy đứa trẻ chạy nhảy, la hét om sòm cả khu phố.
  • "la hét thất thanh": la hét với giọng điệu hoảng loạn, tuyệt vọng.
    • Người phụ nữ la hét thất thanh khi bị mất .
Biến thể từ gần giống
  • La (đg.): Nói to, thường với thái độ quở trách hoặc ra lệnh. Mức độ thường nhẹ hơn "la hét".
    • giáo la học sinh nói chuyện riêng.
  • Gào (đg.): Rống lên, hét lên (thường dùng cho thú vật hoặc diễn tả âm thanh dữ dội, đau khổ).
    • Con sói gào lên trong đêm.
  • Thét (đg.): Hét lên một tiếng ngắn, đột ngột chói tai.
    • ấy thét lên khi bị giật mình.
Từ đồng nghĩa
  • Gào thét: La hét dữ dội (nhấn mạnh cường độ mạnh).
  • hét: La lớn tiếng, thường trong đám đông hoặc để cổ .
  • Quát tháo: Nói lớn tiếng một cách giận dữ, hách dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • La hét inh ỏi: La hét liên tục, gây ra tiếng ồn rất khó chịu.
    • Buổi tập nhạc rock khiến ban nhạc la hét inh ỏi cả buổi chiều.
Thành ngữ liên quan
  • Chân ướt chân ráo đã la hét: Ám chỉ người mới đến, chưa hiểu việc đã lớn tiếng chỉ đạo hoặc phàn nàn.
    • Anh ta mới vào công ty, chân ướt chân ráo đã la hét đòi thay đổi mọi thứ.
la hét

Hai đứa trẻ la hét khi chơi đuổi bắt trong công viên.

  1. đg. (kng.). La rất to (nói khái quát). La hét om sòm.